Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồng hành" (1)

đồng hành
phát
Tiếng Anh Động từcompanion
Từ vựng của tôi
Tôi được đồng hành cùng cấp trên
I had the chance to accompany my superior.

swap_horiz Từ liên quan "đồng hành" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồng hành" (4)

Tôi được đồng hành cùng cấp trên
I had the chance to accompany my superior.
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
To find a companion, a soulmate.
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
I'm not looking for a life partner to rely on, but a companion to go faster and further.
Cùng đồng hành tu dưỡng và phát triển bản thân.
Accompanying each other in self-cultivation and self-development.